Tên
Hiđrô
Heli
Ký hiệu
H
He
Số nguyên tử
1
2
Nhóm
1
18
Chu kỳ
1
1
Phân lớp
s
s
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,15%
5,5×10-7%
Hàm lượng trong vũ trụ
75%
23%
Tính Chất Chung
Nguyên tử khối
1,00794
4,002602
Danh mục
Phi kim
Khí trơ
Màu sắc
Không màu
Không màu
Có tính phóng xạ
Không
Không
Cấu trúc tinh thể
Lục giác đơn giản
Lập phương tâm mặt
Tính Chất Vật Lý
Mật độ (g/cm3)
0,00008988
0,0001785
Trạng thái vật chất
Khí
Khí
Nhiệt độ nóng chảy
14,01 K | -259,14 °C | -434,45 °F
0,95 K | -272,2 °C | -457,96 °F
Nhiệt độ sôi
20,28 K | -252,87 °C | -423,17 °F
4,22 K | -268,93 °C | -452,07 °F
Nhiệt lượng nóng chảy (kJ/mol)
0,558
0,02
Nhiệt bay hơi (kJ/mol)
0,452
0,083
Nhiệt dung (J/g·K)
14,304
5,193
Tính Chất Nguyên Tử
Bán kính nguyên tử
53 pm
31 pm
Bán kính cộng hoá trị
31 pm
28 pm
Độ âm điện (Thang Pauling)
2,2
-
Năng lượng ion hóa (eV)
13,5984
24,5874
Nguyên tử khối (cm3/mol)
14,4
27,2
Độ dẫn nhiệt (W/cm·K)
0,001815
0,00152
Trạng thái ôxy hóa
-1, 1
0
Cấu hình electron
1s1
1s2
Số electron mỗi phân lớp
1
2